专区

专区
zhuān
chuyên khu

khu chuyên biệt; chuyên khu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khu chuyên biệt; chuyên khu

    • Khu vực đặc biệt này được thiết kế cho trẻ em.

  2. danh từ

    khu hành chính; chuyên khu (đơn vị hành chính cấp dưới tỉnh thời 1949–1975)

    • Khu chuyên trách này trước đây là khu nông nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.