专业人士
专业人士
chuyên nghiệp nhân sĩ
người trong nghề; chuyên gia; thành thạo
1 nghĩa#16542
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người trong nghề; chuyên gia; thành thạo
- 。
Anh ấy là một chuyên gia.
Đang tải…
专业人士
Phồn thể專業人士
chuyên nghiệp nhân sĩ
người trong nghề; chuyên gia; thành thạo
1 nghĩa#16542
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người trong nghề; chuyên gia; thành thạo
- 。
Anh ấy là một chuyên gia.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.