不无

不无
bất vô

không phải là không có; không phải không

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    không phải là không có; không phải không

    • Lời nói của anh ấy không phải là không có lý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.