不孝
不孝
bất hiếu
bất hiếu; không hiếu thảo
1 nghĩa#42258
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
bất hiếu; không hiếu thảo
- 。
Anh ấy là một đứa trẻ bất hiếu.
Đang tải…
不孝
Phồn thể不
bất hiếu
bất hiếu; không hiếu thảo
1 nghĩa#42258
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
bất hiếu; không hiếu thảo
- 。
Anh ấy là một đứa trẻ bất hiếu.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.