Tới nội dung chính

不孝

不孝
bùxiào
bất hiếu

bất hiếu; không hiếu thảo

1 nghĩa#42258
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bất hiếu; không hiếu thảo

    • 。

      Anh ấy là một đứa trẻ bất hiếu.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu