不好惹
不好惹
bất hảo nhạ
không dễ chọc; không phải dạng vừa
3 nghĩa#34657
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không dễ chọc; không phải dạng vừa
- 。
Anh ấy không phải là người dễ bắt nạt đâu.
- 貳形tính từ
không phải dạng vừa; không nên đụng vào; khó chơi
- 。
Anh ta không dễ chọc đâu.
- 參形tính từ
không dễ chọc; không phải tay vừa; không dễ đụng vào
Đang tải…
不好惹
Phồn thể不
bất hảo nhạ
không dễ chọc; không phải dạng vừa
3 nghĩa#34657
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không dễ chọc; không phải dạng vừa
- 。
Anh ấy không phải là người dễ bắt nạt đâu.
- 貳形tính từ
không phải dạng vừa; không nên đụng vào; khó chơi
- 。
Anh ta không dễ chọc đâu.
- 參形tính từ
không dễ chọc; không phải tay vừa; không dễ đụng vào
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.