Tới nội dung chính

不好惹

不好惹
bùhǎorě
bất hảo nhạ

không dễ chọc; không phải dạng vừa

3 nghĩa#34657
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    không dễ chọc; không phải dạng vừa

    • 。

      Anh ấy không phải là người dễ bắt nạt đâu.

  2. 貳形tính từ

    không phải dạng vừa; không nên đụng vào; khó chơi

    • 。

      Anh ta không dễ chọc đâu.

  3. 參形tính từ

    không dễ chọc; không phải tay vừa; không dễ đụng vào

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu