下乡

下乡
xiàxiāng
hạ hương

về nông thôn; xuống nông thôn

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    về nông thôn; xuống nông thôn

    • Anh ấy đi về nông thôn làm việc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.