上钟

上钟
shàngzhōng
thượng chung

bấm giờ vào ca; chấm công vào làm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bấm giờ vào ca; chấm công vào làm

    • Hôm nay bạn mấy giờ vào ca?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))HỘI Ý
  • nhất(đường nền chuẩn mực)HỘI Ý

Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.