Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
/
上扬
上扬
thượng dương
tăng lên; đi lên (về giá cả...)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tăng lên; đi lên (về giá cả...)
- 。
Giá cả đang tăng lên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ上扬
Phồn thể上揚
thượng dương
tăng lên; đi lên (về giá cả...)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tăng lên; đi lên (về giá cả...)
- 。
Giá cả đang tăng lên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.