万无一失
万无一失
vạn vô nhất thất
tuyệt đối an toàn; chắc chắn không sai sót [thành ngữ]
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#19886
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
tuyệt đối an toàn; chắc chắn không sai sót [thành ngữ]
- 。
Kế hoạch này chắc chắn an toàn.
Đang tải…
万无一失
Phồn thể萬無一失
vạn vô nhất thất
tuyệt đối an toàn; chắc chắn không sai sót [thành ngữ]
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#19886
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
tuyệt đối an toàn; chắc chắn không sai sót [thành ngữ]
- 。
Kế hoạch này chắc chắn an toàn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.