丁醛

丁醛
dīngquán
đinh thuyên

butyraldehyde

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    butyraldehyde

    • Butyraldehyde là một hợp chất hữu cơ.

  2. danh từ

    butanal

    • Butanal là một hợp chất hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(cái đinh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.