丁亥

丁亥
dīnghài
đinh hợi

năm Đinh Hợi (năm thứ 24 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 2007 hoặc 2067)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năm Đinh Hợi (năm thứ 24 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 2007 hoặc 2067)

    • 2007

      Năm Đinh Hợi là năm 2007.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(cái đinh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.