- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một thuyết cho rằng; theo một số ý kiến
một thuyết cho rằng; theo một số ý kiến
中按照某些人的看法或意见ànzhào mǒuxiē rén de kànfǎ huò yìjiàn
Hễ nhắc đến anh ấy, mọi người đều rất vui.
một cách nói; một quan điểm; một cách giải thích
中一种说法或观点yī zhǒng shuōfǎ huò guāndiǎn
Đây chỉ là một ý kiến.
một thuyết cho rằng; theo một số ý kiến
một thuyết cho rằng; theo một số ý kiến
中按照某些人的看法或意见ànzhào mǒuxiē rén de kànfǎ huò yìjiàn
Hễ nhắc đến anh ấy, mọi người đều rất vui.
một cách nói; một quan điểm; một cách giải thích
中一种说法或观点yī zhǒng shuōfǎ huò guāndiǎn
Đây chỉ là một ý kiến.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.