Tới nội dung chính

一等

一等
yīděng
nhất đẳng

hạng nhất; loại một; đẳng cấp nhất

2 nghĩa#23172
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hạng nhất; loại một; đẳng cấp nhất

    • 。

      Đây là sản phẩm hạng nhất.

  2. 貳名danh từ

    hạng nhất; loại một; hạng A

    • 。

      Lô hàng này là hàng loại một.

一
yī
nhất
BỘ THỦ⼀
1 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu