- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một bộ; một bộ (quần áo, đồ đạc...)
một bộ; một bộ (quần áo, đồ đạc...)
中穿在身上的衣服和裤子的组合chuān zài shēnshang de yīfu hé kùzi de zǔhé
Tôi đã mua một bộ quần áo mới.
một bộ; một bộ sưu tập
中若干相同或相关的东西组合在一起ruògān xiāngtóng huò xiāngguān de dōngxi zǔhé zài yīqǐ
một bộ; cùng loại
中同样种类或成套的若干东西合在一起tónyàng zhǒngléi huò chéngtào de ruògān dōngxi héza zaiyìqǐ
một bộ; một bộ đồ; một hệ thống; khuôn mẫu hành vi
中一组相同或相关的东西;一个完整的系统或方法yī zǔ xiāngtóng huò xiāngguān de dōngxi;yī ge wánzhěng de xìtǒng huò fāngfǎ
a set
中由若干个相同或相关的东西组成的整体yóu ruògānge xiāngtóng huò xiāngguān de dōngxi zǔchéng de zhěngtǐ
một bộ; một bộ đầy đủ; (khẩu) những trò cũ rích
中一组或一组完整的东西;老一套的做法yī zǔ huò yī zǔ wánzhěng de dōngxi;lǎo yī tào de zuòfǎ
Anh ấy luôn nói cùng một kiểu.
một bộ; một bộ (quần áo, đồ đạc...)
một bộ; một bộ (quần áo, đồ đạc...)
中穿在身上的衣服和裤子的组合chuān zài shēnshang de yīfu hé kùzi de zǔhé
Tôi đã mua một bộ quần áo mới.
một bộ; một bộ sưu tập
中若干相同或相关的东西组合在一起ruògān xiāngtóng huò xiāngguān de dōngxi zǔhé zài yīqǐ
một bộ; cùng loại
中同样种类或成套的若干东西合在一起tónyàng zhǒngléi huò chéngtào de ruògān dōngxi héza zaiyìqǐ
một bộ; một bộ đồ; một hệ thống; khuôn mẫu hành vi
中一组相同或相关的东西;一个完整的系统或方法yī zǔ xiāngtóng huò xiāngguān de dōngxi;yī ge wánzhěng de xìtǒng huò fāngfǎ
a set
中由若干个相同或相关的东西组成的整体yóu ruògānge xiāngtóng huò xiāngguān de dōngxi zǔchéng de zhěngtǐ
một bộ; một bộ đầy đủ; (khẩu) những trò cũ rích
中一组或一组完整的东西;老一套的做法yī zǔ huò yī zǔ wánzhěng de dōngxi;lǎo yī tào de zuòfǎ
Anh ấy luôn nói cùng một kiểu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.