- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một đống; một đám
một đống; một đám
中很多东西放在一起的集合hěnduō dōngxi fàngzài yīqǐ de jíhé
Trên bàn có một đống sách.
một đống; một đám
một đống; một đám
中很多东西放在一起的集合hěnduō dōngxi fàngzài yīqǐ de jíhé
Trên bàn có một đống sách.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.