一堆

一堆
duī
nhất đồi

một đống; một đám

1 nghĩa#2454
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    một đống; một đám

    很多东西放在一起的集合hěnduō dōngxi fàngzài yīqǐ de jíhé

    • Trên bàn có một đống sách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.