Tới nội dung chính

䕭

䕭
qián
⾋bộ thảo · 20 nét

dùng trong 蕁麻|荨麻[qian2 ma2]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 蕁麻|荨麻[qian2 ma2](kế thừa)

  2. 貳名danh từ

    cây tầm ma; cây gai ngứa(kế thừa)

䕭
qián
BỘ THỦ⾋
20 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu