Tới nội dung chính

䂖

䂖
shí
⽯bộ thạch · 6 nét

đan (đơn vị đo lường cổ, đọc xưa là [shi2])

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đan (đơn vị đo lường cổ, đọc xưa là [shi2])(kế thừa)

    中古代的一种容量单位,用来测量粮食等物品的多少gǔdài de yī zhǒng rónngliàng dānwèi, yònglái cèliàng liángshi děng wùpǐn de duōshao

  2. 貳量lượng từ

    khóa âm; khóa chìm (chỉ nhìn thấy lỗ khóa, trái với khóa nổi)(kế thừa)

    中谷物的量词,十斗为一石gǔwù de liàngcí, shí dǒu wéi yī shí

    • 。

      Một thạch gạo.

䂖
shí
BỘ THỦ⽯
6 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu