Tới nội dung chính

㺍

㺍
biān
tân
⽝bộ khuyển · 13 nét

rái cá (một loài)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    rái cá (một loài)(kế thừa)

㺍
biān
tân
BỘ THỦ⽝
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu