Tới nội dung chính

猵

猵
biān
biên
⽝bộ khuyển · 12 nét

rái cá (một loài)

1 nghĩa#16271
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    rái cá (một loài)

猵
biān
biên
BỘ THỦ⽝
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu