Tới nội dung chính

㹠

㹠
tún
⽝bộ khuyển · 7 nét

lợn con; heo sữa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lợn con; heo sữa(kế thừa)

    • 。

      Con heo con này rất dễ thương.

㹠
tún
BỘ THỦ⽝
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu