㧑损

㧑损
huīsǔn
huy tổn

khiêm tốn; hạ thấp bản thân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khiêm tốn; hạ thấp bản thân

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.