㥯
㥯
ẩn
⼼bộ tâm · 14 nétthận trọng; cẩn thận
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thận trọng; cẩn thận
Đang tải…
㥯
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thận trọng; cẩn thận
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thận trọng; cẩn thận
thận trọng; cẩn thận
thận trọng; cẩn thận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.