Tới nội dung chính

㢴

㢴
xī
⼸bộ cung · 9 nét

tây; phía tây

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tây; phía tây(kế thừa)

    中方向名,太阳下山的方向fāngxiàng míng, tàiyáng xiàshān de fāngxiàng

    • 。

      Mặt trời lặn ở phía tây.

  2. 貳名danh từ

    phương Tây; hướng tây(kế thừa)

    中方向名,太阳落下的一边fāngxiàng míng, tàiyáng làoxià de yībiān

    • 。

      Anh ấy thích đi đến các nước phương Tây.

  3. 參形tính từ

    Tây Ban Nha(kế thừa)

    中来自西班牙的;属于西班牙的láizì Xībānnyà de;shǔyú Xībānnyà de

    • 。

      Anh ấy biết nói tiếng Tây Ban Nha.

㢴
xī
BỘ THỦ⼸
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu