㛃
㛃
⼥bộ nữ · 9 nét
sạch sẽ; gọn gàng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
sạch sẽ; gọn gàng(kế thừa)
- 。
Bộ quần áo này rất sạch sẽ.
㛃
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
sạch sẽ; gọn gàng(kế thừa)
- 。
Bộ quần áo này rất sạch sẽ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sạch sẽ; gọn gàng
sạch sẽ; gọn gàng(kế thừa)
Bộ quần áo này rất sạch sẽ.
sạch sẽ; gọn gàng(kế thừa)
Bộ quần áo này rất sạch sẽ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.