Tới nội dung chính

㗂

㗂
shěng
⼝bộ khẩu · 12 nét

kín miệng; ít nói

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    kín miệng; ít nói

  2. 貳动động từ

    xem xét; kiểm tra

  3. 參动động từ

    xem; quan sát

  4. 肆动động từ

    cọ rửa; chà sạch (đặc biệt trong tiếng Quảng Đông)

㗂
shěng
BỘ THỦ⼝
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu