Tới nội dung chính

㖊

㖊
xún
tầm
⼝bộ khẩu · 9 nét

đơn vị đo chiều dài xưa (khoảng 1,83 mét); tầm (đơn vị đo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    đơn vị đo chiều dài xưa (khoảng 1,83 mét); tầm (đơn vị đo)

㖊
xún
tầm
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu