Tới nội dung chính

㕥

㕥
shēn
⼝bộ khẩu · 5 nét

(văn) ngâm; đọc; tụng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) ngâm; đọc; tụng(kế thừa)

  2. 貳动động từ

    rên rỉ (yếu tố ghép)(kế thừa)

    • 。

      Anh ấy đang rên rỉ trong đau đớn.

㕥
shēn
BỘ THỦ⼝
5 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu