Tới nội dung chính

㑇

㑇
zhòu
⼈bộ nhân · 7 nét

đẹp; khéo léo (cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    đẹp; khéo léo (cổ)

㑇
zhòu
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu