Tới nội dung chính

骨架

骨架
gǔjià
cốt giá

bộ xương; khung xương; khung (sườn)

2 nghĩa#23861
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bộ xương; khung xương; khung (sườn)

    • 。

      Bộ xương này rất hoàn chỉnh.

  2. 貳名danh từ

    khung xương; bộ khung; khung cốt

    • 。

      Cái khung này rất chắc chắn.

骨
gū
cốt
BỘ THỦ⾻
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu