解剖学

解剖学
jiěpōuxué
giải phẫu học

giải phẫu; mổ xẻ

1 nghĩa#46897
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giải phẫu; mổ xẻ

    • Giải phẫu học là khoa học nghiên cứu cấu trúc của sinh vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.