Tới nội dung chính

落日

落日
luòrì
lạc nhật

mặt trời lặn; hoàng hôn

1 nghĩa#38273
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mặt trời lặn; hoàng hôn

    • 。

      Hoàng hôn rất đẹp.

落
là
lạc
BỘ THỦ⾋
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu