考古学

考古学
kǎoxué
khảo cổ học

khảo cổ; khảo cổ học

1 nghĩa#41543
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khảo cổ; khảo cổ học

    • Anh ấy rất hứng thú với khảo cổ học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lão(người già (biến thể 老))BỘ
  • khảo(âm nền, vật cong)HÀI THANH

Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.