私心

私心
xīn
tư tâm

tư lợi; tâm tính riêng tư

2 nghĩa#47607
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tư lợi; tâm tính riêng tư

    • Anh ấy không có tư tâm.

  2. danh từ

    động cơ riêng tư; thâm tâm vụ lợi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.