Tới nội dung chính

架设

架设
jiàshè
giá thiết

lắp đặt; cài đặt; lắp ráp

2 nghĩa#49233
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lắp đặt; cài đặt; lắp ráp

    • 。

      Họ đang dựng một cây cầu.

  2. 貳动động từ

    xây dựng; tu sửa và xây dựng

    • 。

      Họ đang xây dựng một cây cầu.

架
jià
giá
BỘ THỦ⽊
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu