早班

早班
zǎobān
tảo ban

ca sáng; ca làm buổi sáng

1 nghĩa#34427
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ca sáng; ca làm buổi sáng

    • Hôm nay tôi làm ca sáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời)BỘ
  • thập(mười, cây que)HỘI Ý

Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.