早年

早年
zǎonián
tảo niên

những năm đầu; thời trẻ; thuở xưa

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#47072
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    những năm đầu; thời trẻ; thuở xưa

    • Anh ấy đã ra nước ngoài từ nhiều năm trước.

  2. danh từ

    những năm đầu đời; thời trẻ

    • Anh ấy đã ra nước ngoài từ những năm đầu đời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời)BỘ
  • thập(mười, cây que)HỘI Ý

Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.