Tới nội dung chính

日用

日用
rìyòng
nhật dụng

dùng hàng ngày; đồ dùng hàng ngày; chi tiêu hàng ngày

2 nghĩa#42663
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng hàng ngày; đồ dùng hàng ngày; chi tiêu hàng ngày

    • 。

      Đây là chi phí sinh hoạt hàng ngày của tôi.

  2. 貳形tính từ

    dùng hàng ngày; đồ dùng hằng ngày

    • 。

      Đây đều là đồ dùng hàng ngày.

日
rì
nhật
BỘ THỦ⽇
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu