新秀

新秀
xīnxiù
tân tú

tài năng mới nổi; ngôi sao mới; tân binh xuất sắc

1 nghĩa#37850
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài năng mới nổi; ngôi sao mới; tân binh xuất sắc

    • Anh ấy là một ngôi sao đang lên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.