Tới nội dung chính

接地

接地
jiēdì
tiếp địa

nối đất; tiếp đất (kết nối điện)

2 nghĩa#46113
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nối đất; tiếp đất (kết nối điện)

    • 。

      Xin hãy nối dây điện xuống đất.

  2. 貳动động từ

    nối đất; tiếp đất (điện học)

    • 。

      Ổ cắm này không có tiếp địa.

接
jiē
tiếp
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu