战力

战力
zhàn
chiến lực

sức chiến đấu; chiến lực

3 nghĩa#48473
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sức chiến đấu; chiến lực

    • Sức chiến đấu của anh ấy rất mạnh.

  2. danh từ

    binh lực; sức mạnh quân sự

    • Sức mạnh chiến đấu của đội quân này rất mạnh.

  3. danh từ

    binh quyền; quyền chỉ huy quân đội

    • Chiến lực của anh ấy rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.