奇才

奇才
cái
kỳ tài

nhân tài xuất chúng; tuấn kiệt

1 nghĩa#28421
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân tài xuất chúng; tuấn kiệt

    • Anh ấy là một thiên tài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.