Tới nội dung chính

大肠

大肠
dàcháng
đại tràng

đại tràng; ruột già

1 nghĩa#49629
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đại tràng; ruột già

    • 。

      Đại tràng là một phần của hệ tiêu hóa.

大
dà
đại
BỘ THỦ⼤
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu