外祖父

外祖父
wài
ngoại tổ phụ

ông ngoại; ông bên ngoại

1 nghĩa#44573
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ông ngoại; ông bên ngoại

    • Ông ngoại của tôi rất thích kể chuyện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))BỘ
  • bốc(bói toán)HÀI THANH

Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.