声乐

声乐
shēngyuè
thanh nhạc

thanh nhạc; âm nhạc giọng hát

1 nghĩa#43864
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thanh nhạc; âm nhạc giọng hát

    • Cô ấy thích thanh nhạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (học trò, người quân tử)BỘ
  • (không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)HỘI Ý

Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.