Tới nội dung chính

加速度

加速度
jiāsùdù
gia tốc độ

gia tốc (vật lý)

1 nghĩa#44603
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gia tốc (vật lý)

    • 。

      Gia tốc của ô tô rất nhanh.

加
jiā
gia
BỘ THỦ⼒
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu