Tới nội dung chính

代数

代数
dàishù
đại số

đại số

1 nghĩa#39121
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    đại số

代
dài
đại
BỘ THỦ⼈
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu