Tới nội dung chính

书架

书架
shūjià
thư giá

giá sách; kệ sách

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#31549Lượng từ 个
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giá sách; kệ sách

    • 。

      Trên giá sách có rất nhiều sách.

书
shū
thư
BỘ THỦ⼁
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu