也门

也门
mén
dã môn

Yemen

1 nghĩa#31872
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Yemen

    • Yemen là một quốc gia Ả Rập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (cũng, vậy (tượng hình — hình dáng nước chảy hoặc con rắn uốn khúc))HỘI Ý

Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.