Tới nội dung chính
⽛

nha · răng nanh

yá (ya2)

Bộ thủ số 92 · 4 nét (第 92 部首 · 4 画 dì 92 bùshǒu · 4 huà)

Bộ thủ ⽛ (nha) — nghĩa: răng nanh, 4 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ một chữ tượng hình biểu thị chiếc răng hoặc nanh trong giáp cốt văn và triện thư cổ. Hình dạng của nó phản ánh hàng răng hoặc chỉ một chiếc răng đơn lẻ.

Mẹo nhớ: Hình dạng như một hàng răng xiên với những nét dọc biểu tượng cho từng chiếc răng hoặc nanh.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

1 chữ
  • 牚chēngsanh

    chống đỡ; chèo (thuyền); căng ra

    12 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 1

Bộ thủ chính của chữ 牚 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu