Tới nội dung chính
⽯

thạch · đá

shí (shi2)

Bộ thủ số 112 · 5 nét (第 112 部首 · 5 画 dì 112 bùshǒu · 5 huà)

Bộ thủ ⽯ (thạch) — nghĩa: đá, 5 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Chữ tượng hình từ giáp cốt văn, mô tả một hòn đá hoặc tảng đá với các nét chéo biểu hiện kết cấu gồ ghề. Hình dạng này được giữ lại qua triện thư và phát triển thành chữ hiện đại.

Mẹo nhớ: Hình dáng của bộ thủ đá giống một tảng đá có các nét gồ ghề trên bề mặt.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

56 chữ
  • 砺lìlệ

    Trường Cao đẳng Mount Holyoke (Nam Hadley, Massachusetts)

    10 nét

  • 砼tóngđồng

    bê tông

    10 nét

  • 砾lìlịch

    sỏi; đá nhỏ

    10 nét

  • 础chǔsở

    căn cứ; cơ sở; dựa vào

    10 nét

  • 硁kēngkhanh

    cố chấp; bướng bỉnh; ngoan cố

    10 nét

  • 鿬tián

    nguyên tố tennessine (hóa học, ký hiệu Ts, số nguyên tử 117)

    10 nét

  • 𬒈què

    đá lớn; (văn) hòn đá to lớn

    10 nét

  • 𰦭lóng

    xay xát; mài nhẵn

    10 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 砼 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu